Còn
00giờ 00phút 00giây

Tới giờ quay Xổ số Miền Trung trực tiếp, kết quả sẽ được cập nhật ngay sau khi hội đồng xổ số bắt đầu.

Đang chờ kết quả

Xổ Số Miền Trung 22/10/2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8 73 26 67
G7 166 390 155
G6 9794 0144 0774 5913 8074 6045 1745 5574 2657
G5 8347 0431 9018
G4 15270 36051 98346 74301 50391 93353 01238 87671 50641 03178 62665 14419 37299 68217 30084 83078 08703 44544 94607 74275 99514
G3 14540 02946 10378 50316 12841 62369
G2 16257 15631 49730
G1 87575 01051 94142
ĐB 150439 444697 667838
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 1 37
1 3679 48
2 6
3 89 11 08
4 04667 15 1245
5 137 1 57
6 6 5 79
7 0345 1488 458
8 4
9 14 079

Xổ Số Miền Trung 21/10/2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8 90 81
G7 586 208
G6 6187 1251 6933 3173 1796 3546
G5 9840 5386
G4 87730 67014 27775 21630 90277 43398 19733 11558 82621 83134 67063 68392 19209 52444
G3 57707 91953 74720 24705
G2 95335 10004
G1 31138 58104
ĐB 589224 044743
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 7 44589
1 4
2 4 01
3 003358 4
4 0 346
5 13 8
6 3
7 57 3
8 67 16
9 08 26

Xổ Số Miền Trung 20/10/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8 66 52
G7 477 509
G6 2019 8050 9193 6343 0491 9972
G5 2327 0611
G4 28283 58657 85000 63532 60788 88119 36062 43101 81120 12783 55860 10154 33660 79862
G3 78345 73762 52436 19397
G2 04003 47649
G1 32668 46610
ĐB 370696 658178
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 03 19
1 99 01
2 7 0
3 2 6
4 5 39
5 07 24
6 2268 002
7 7 28
8 38 3
9 36 17

Xổ Số Miền Trung 19/10/2026

Phú Yên Thừa Thiên Huế
G8 47 88
G7 638 653
G6 1514 6502 4181 5974 7248 7876
G5 3369 8687
G4 93464 94037 21230 73254 08560 11599 53415 24346 42011 60506 59805 73027 48883 77913
G3 38480 72905 68939 17414
G2 87416 52669
G1 68979 24759
ĐB 425268 317475
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 25 56
1 456 134
2 7
3 078 9
4 7 68
5 4 39
6 0489 9
7 9 456
8 01 378
9 9

Xổ Số Miền Trung 18/10/2026

Kon Tum Thừa Thiên Huế Khánh Hòa
G8 93 97 09
G7 022 923 249
G6 1245 9919 1243 1400 4905 8375 6811 0976 2144
G5 2915 2133 2902
G4 93143 51847 62930 01920 23624 84751 31960 85677 72881 24869 89926 61993 01113 22136 14211 76188 54423 14254 37760 70019 35106
G3 74628 42636 45582 75998 74963 96646
G2 48032 26574 22113
G1 50968 48525 69637
ĐB 722826 294495 746834
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Kon Tum Thừa Thiên Huế Khánh Hòa
0 05 269
1 59 3 1139
2 02468 356 3
3 026 36 47
4 3357 469
5 1 4
6 08 9 03
7 457 6
8 12 8
9 3 3578

Xsmt – kết quả xổ số miền trung – sxmt

XSMT – KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN TRUNG HÔM NAY – SXMT MỚI NHẤT

XSMT – KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN TRUNG HÔM NAY

Kết quả Xổ số Miền Trung Hôm nay – Trực tiếp kết quả XSMT nhanh chóng và chính xác nhất Việt Nam từ trường quay lúc 17h15 hàng ngày từ thứ 2 đến chủ nhật.

Lịch mở thưởng Kết quả XSMT hàng ngày:

– Thứ Hai: Phú Yên – TT.Huế

– Thứ Ba: Quảng Nam – Đắk Lắk

– Thứ Tư: Khánh Hòa – Đà Nẵng

– Thứ Năm:Quảng Bình – Bình Định – Quảng Trị

– Thứ Sáu: Gia Lai – Ninh Thuận

– Thứ Bảy: Quảng Ngãi – Đà Nẵng – Đắk Nông

– Chủ Nhật: Khánh Hòa – Kon Tum

Cơ cấu giải thưởng

– Vé số truyền thống miền Trung, mỗi tỉnh/thành phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số. Mỗi vé có mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).

– Áp dụng chung cho 14 tỉnh thành khu vực miền Trung từ ngày 01-04-2019.

SL giải Tên giải Trùng Trị giá
01 Giải Đặc Biệt 6 số 2.000.000.000đ
01 Giải Nhất 5 số 30.000.000đ
01 Giải Nhì 5 số 15.000.000đ
02 Giải Ba 5 số 10.000.000đ
07 Giải Tư 5 số 3.000.000đ
10 Giải Năm 4 số 1.000.000đ
30 Giải Sáu 4 số 400.000đ
100 Giải Bảy 3 số 200.000đ
1.000 Giải Tám 2 số 100.000đ

Ngoài ra còn có:

+ 09 giải Phụ đặc biệt dành cho những vé sai chữ số đầu tiên nhưng trùng 5 chữ số sau của giải ĐẶC BIỆT 6 CHỮ SỐ,
mỗi giải 50.000.000đ.

+ 45 giải Khuyến khích dành cho các vé trùng chữ số đầu tiên + thứ 2 và trùng 3/4 số tương ứng còn lại của giải ĐẶC BIỆT 6 CHỮ SỐ,
mỗi giải trị giá 6.000.000đ

< Tháng 10/2026 >
T2T3T4T5T6T7CN
1234
567891011
12131415161718
19202122232425
262728293031

Dò Vé Số